put on
"Put on" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến:
- Mặc (quần áo, giày dép, trang sức): Hành động đặt quần áo lên cơ thể để che chắn hoặc trang trí.
- Bôi, thoa (mỹ phẩm, kem): Áp dụng một chất lên bề mặt da hoặc vật thể.
- Bật, mở (thiết bị): Kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống để nó hoạt động.
- Tăng (cân nặng): Làm cho cơ thể nặng hơn, thường là do ăn uống hoặc lười vận động.
- Tổ chức, dàn dựng (buổi biểu diễn, sự kiện): Chuẩn bị và thực hiện một chương trình hoặc hoạt động.
- Giả vờ, đóng kịch: Cố tình thể hiện một cảm xúc hoặc hành vi không thật để lừa dối người khác.
- Đặt lên bếp (để nấu): Đặt nồi, ấm lên bếp để chuẩn bị nấu ăn.
Mặc quần áo:
- She put on her red dress for the party. (Cô ấy mặc chiếc váy đỏ của mình cho bữa tiệc.)
- He put on his shoes before going out. (Anh ấy mang giày trước khi ra ngoài.)
Bôi, thoa:
- Don't forget to put on sunscreen before going to the beach. (Đừng quên thoa kem chống nắng trước khi đi biển.)
- She put on some lipstick. (Cô ấy thoa một chút son môi.)
Bật thiết bị:
- Could you put on the light? It's dark in here. (Bạn có thể bật đèn lên không? Ở đây tối quá.)
- He put on the radio to listen to music. (Anh ấy bật radio để nghe nhạc.)
Tăng cân:
- She has put on a lot of weight recently. (Gần đây cô ấy đã tăng cân rất nhiều.)
- I put on five kilograms during the holidays. (Tôi đã tăng năm cân trong kỳ nghỉ.)
Tổ chức, dàn dựng:
- The school put on a play about friendship. (Trường học đã dàn dựng một vở kịch về tình bạn.)
- They put on a fantastic fireworks display. (Họ đã tổ chức một màn bắn pháo hoa tuyệt vời.)
Giả vờ:
- He put on a brave face despite being scared. (Anh ấy giả vờ can đảm mặc dù đang sợ hãi.)
- She put on an accent to sound more sophisticated. (Cô ấy giả vờ nói giọng để nghe có vẻ sang trọng hơn.)
Đặt lên bếp nấu:
- Please put on the kettle for tea. (Làm ơn đặt ấm nước lên bếp để pha trà.)
- I'll put on the soup to simmer. (Tôi sẽ đặt nồi súp lên bếp để hầm.)
"Put on airs": Tỏ ra kiêu ngạo, làm ra vẻ quan trọng hơn thực tế.
- She put on airs after getting the promotion. (Cô ấy tỏ ra kiêu ngạo sau khi được thăng chức.)
"Put on a show": Biểu diễn, tổ chức một buổi trình diễn, hoặc giả vờ thể hiện cảm xúc.
- The kids put on a show for their parents. (Bọn trẻ biểu diễn một buổi trình diễn cho bố mẹ chúng xem.)
- He's just putting on a show; he's not really upset. (Anh ta chỉ đang giả vờ thôi; anh ta không thực sự buồn.)
"Put on weight": Tăng cân (dạng cố định thường dùng).
- The doctor advised him to put on weight for his health. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tăng cân vì sức khỏe.)
Put-on (danh từ): Hành động giả vờ, lừa dối, hoặc một trò đùa.
- His apology was just a put-on. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một trò giả vờ.)
Put-on (tính từ): Giả tạo, không thật.
- She had a put-on smile. (Cô ấy có một nụ cười giả tạo.)
- Mặc quần áo: Don, Wear, Get into
- He donned his coat. (Anh ấy mặc áo khoác.)
- Bôi, thoa: Apply
- Apply the cream gently. (Thoa kem nhẹ nhàng.)
- Bật thiết bị: Turn on, Switch on
- Turn on the TV. (Bật TV lên.)
- Tăng cân: Gain weight
- She gained weight during the holidays. (Cô ấy tăng cân trong kỳ nghỉ.)
- Tổ chức: Mount, Stage
- They staged a protest. (Họ tổ chức một cuộc biểu tình.)
- Giả vờ: Fake, Pretend
- He faked a cough. (Anh ấy giả vờ ho.)
Put on to: Giới thiệu ai đó với ai đó hoặc cái gì đó.
- My friend put me on to this great restaurant. (Bạn tôi đã giới thiệu cho tôi nhà hàng tuyệt vời này.)
Put on for: Đại diện hoặc ủng hộ ai đó hoặc một nhóm.
- He puts on for his hometown. (Anh ấy đại diện cho quê hương của mình.)
Put on the dog: Phô trương, tiêu tiền hào phóng để gây ấn tượng.
- They really put on the dog for their anniversary party. (Họ thực sự phô trương trong bữa tiệc kỷ niệm của mình.)
Put on the map: Làm cho một nơi nào đó trở nên nổi tiếng.
- The festival put our small town on the map. (Lễ hội đã làm cho thị trấn nhỏ của chúng tôi trở nên nổi tiếng.)