put on

Định nghĩa

"Put on" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa phổ biến:

  1. Mặc (quần áo, giày dép, trang sức): Hành động đặt quần áo lên cơ thể để che chắn hoặc trang trí.
  2. Bôi, thoa (mỹ phẩm, kem): Áp dụng một chất lên bề mặt da hoặc vật thể.
  3. Bật, mở (thiết bị): Kích hoạt một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động.
  4. Tăng (cân nặng): Làm cho cơ thể nặng hơn, thường do ăn uống hoặc lười vận động.
  5. Tổ chức, dàn dựng (buổi biểu diễn, sự kiện): Chuẩn bị thực hiện một chương trình hoặc hoạt động.
  6. Giả vờ, đóng kịch: Cố tình thể hiện một cảm xúc hoặc hành vi không thật để lừa dối người khác.
  7. Đặt lên bếp (để nấu): Đặt nồi, ấm lên bếp để chuẩn bị nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Mặc quần áo:

    • She put on her red dress for the party. ( ấy mặc chiếc váy đỏ của mình cho bữa tiệc.)
    • He put on his shoes before going out. (Anh ấy mang giày trước khi ra ngoài.)
  • Bôi, thoa:

    • Don't forget to put on sunscreen before going to the beach. (Đừng quên thoa kem chống nắng trước khi đi biển.)
    • She put on some lipstick. ( ấy thoa một chút son môi.)
  • Bật thiết bị:

    • Could you put on the light? It's dark in here. (Bạn có thể bật đèn lên không? Ở đây tối quá.)
    • He put on the radio to listen to music. (Anh ấy bật radio để nghe nhạc.)
  • Tăng cân:

    • She has put on a lot of weight recently. (Gần đây ấy đã tăng cân rất nhiều.)
    • I put on five kilograms during the holidays. (Tôi đã tăng năm cân trong kỳ nghỉ.)
  • Tổ chức, dàn dựng:

    • The school put on a play about friendship. (Trường học đã dàn dựng một vở kịch về tình bạn.)
    • They put on a fantastic fireworks display. (Họ đã tổ chức một màn bắn pháo hoa tuyệt vời.)
  • Giả vờ:

    • He put on a brave face despite being scared. (Anh ấy giả vờ can đảm mặc dù đang sợ hãi.)
    • She put on an accent to sound more sophisticated. ( ấy giả vờ nói giọng để nghe có vẻ sang trọng hơn.)
  • Đặt lên bếp nấu:

    • Please put on the kettle for tea. (Làm ơn đặt ấm nước lên bếp để pha trà.)
    • I'll put on the soup to simmer. (Tôi sẽ đặt nồi súp lên bếp để hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Put on airs": Tỏ ra kiêu ngạo, làm ra vẻ quan trọng hơn thực tế.

    • She put on airs after getting the promotion. ( ấy tỏ ra kiêu ngạo sau khi được thăng chức.)
  • "Put on a show": Biểu diễn, tổ chức một buổi trình diễn, hoặc giả vờ thể hiện cảm xúc.

    • The kids put on a show for their parents. (Bọn trẻ biểu diễn một buổi trình diễn cho bố mẹ chúng xem.)
    • He's just putting on a show; he's not really upset. (Anh ta chỉ đang giả vờ thôi; anh ta không thực sự buồn.)
  • "Put on weight": Tăng cân (dạng cố định thường dùng).

    • The doctor advised him to put on weight for his health. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tăng cân sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-on (danh từ): Hành động giả vờ, lừa dối, hoặc một trò đùa.

    • His apology was just a put-on. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ một trò giả vờ.)
  • Put-on (tính từ): Giả tạo, không thật.

    • She had a put-on smile. ( ấy một nụ cười giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc quần áo: Don, Wear, Get into
    • He donned his coat. (Anh ấy mặc áo khoác.)
  • Bôi, thoa: Apply
    • Apply the cream gently. (Thoa kem nhẹ nhàng.)
  • Bật thiết bị: Turn on, Switch on
    • Turn on the TV. (Bật TV lên.)
  • Tăng cân: Gain weight
    • She gained weight during the holidays. ( ấy tăng cân trong kỳ nghỉ.)
  • Tổ chức: Mount, Stage
    • They staged a protest. (Họ tổ chức một cuộc biểu tình.)
  • Giả vờ: Fake, Pretend
    • He faked a cough. (Anh ấy giả vờ ho.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on to: Giới thiệu ai đó với ai đó hoặc cái đó.

    • My friend put me on to this great restaurant. (Bạn tôi đã giới thiệu cho tôi nhà hàng tuyệt vời này.)
  • Put on for: Đại diện hoặc ủng hộ ai đó hoặc một nhóm.

    • He puts on for his hometown. (Anh ấy đại diện cho quê hương của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on the dog: Phô trương, tiêu tiền hào phóng để gây ấn tượng.

    • They really put on the dog for their anniversary party. (Họ thực sự phô trương trong bữa tiệc kỷ niệm của mình.)
  • Put on the map: Làm cho một nơi nào đó trở nên nổi tiếng.

    • The festival put our small town on the map. (Lễ hội đã làm cho thị trấn nhỏ của chúng tôi trở nên nổi tiếng.)